Iso3166Part2Subdivision.VN subdivisions
ISO 3166-2 subdivisions under Iso3166Part2Subdivision.VN, members of Iso3166Part2Subdivision.
Fields
| Subdivision code | Name |
|---|---|
VN-01 | Lai Châu |
VN-02 | Lào Cai |
VN-03 | Hà Giang |
VN-04 | Cao Bằng |
VN-05 | Sơn La |
VN-06 | Yên Bái |
VN-07 | Tuyên Quang |
VN-09 | Lạng Sơn |
VN-13 | Quảng Ninh |
VN-14 | Hòa Bình |
VN-18 | Ninh Bình |
VN-20 | Thái Bình |
VN-21 | Thanh Hóa |
VN-22 | Nghệ An |
VN-23 | Hà Tĩnh |
VN-24 | Quảng Bình |
VN-25 | Quảng Trị |
VN-26 | Thừa Thiên-Huế |
VN-27 | Quảng Nam |
VN-28 | Kon Tum |
VN-29 | Quảng Ngãi |
VN-30 | Gia Lai |
VN-31 | Bình Định |
VN-32 | Phú Yên |
VN-33 | Đắk Lắk |
VN-34 | Khánh Hòa |
VN-35 | Lâm Đồng |
VN-36 | Ninh Thuận |
VN-37 | Tây Ninh |
VN-39 | Đồng Nai |
VN-40 | Bình Thuận |
VN-41 | Long An |
VN-43 | Bà Rịa - Vũng Tàu |
VN-44 | An Giang |
VN-45 | Đồng Tháp |
VN-46 | Tiền Giang |
VN-47 | Kiến Giang |
VN-49 | Vĩnh Long |
VN-50 | Bến Tre |
VN-51 | Trà Vinh |
VN-52 | Sóc Trăng |
VN-53 | Bắc Kạn |
VN-54 | Bắc Giang |
VN-55 | Bạc Liêu |
VN-56 | Bắc Ninh |
VN-57 | Bình Dương |
VN-58 | Bình Phước |
VN-59 | Cà Mau |
VN-61 | Hải Dương |
VN-63 | Hà Nam |
VN-66 | Hưng Yên |
VN-67 | Nam Định |
VN-68 | Phú Thọ |
VN-69 | Thái Nguyên |
VN-70 | Vĩnh Phúc |
VN-71 | Điện Biên |
VN-72 | Đắk Nông |
VN-73 | Hậu Giang |
VN-CT | Cần Thơ |
VN-DN | Đà Nẵng |
VN-HN | Hà Nội |
VN-HP | Hải Phòng |
VN-SG | Hồ Chí Minh |